不勝衣

bù shèng yī bất thắng y

Hán Việt: bất thắng y · Pinyin: bù shèng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thắng) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容身体极瘦弱,连衣服都承担不起。语出《荀子.非相》"叶公子高微小短瘠,行若将不胜其衣。" 2.谦恭退让貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容身体极瘦弱,连衣服都承担不起。语出《荀子.非相》"叶公子高微小短瘠,行若将不胜其衣。" 2.谦恭退让貌。