不能彀 bất năng cấu Hán Việt: bất năng cấu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 彀 (cấu)Hán Việtbất năng cấuCấu tạo不 + 能 + 彀 · bất + năng + cấu nghĩa thành phần: bất + năng + cấu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不能夠。《漢書.卷九四.匈奴傳上》:「平城之下亦誠苦!七日不食,不能彀弩。」也作「不能勾」。