不能觸摸 bù néng chù mō · bất năng xúc mạc Hán Việt: bất năng xúc mạc · Pinyin: bù néng chù mō Tổng quan xem untouchable Cấu tạo: 不 (bất) + 能 (năng) + 觸 (xúc) + 摸 (mạc)Pinyinbù néng chù mōHán Việtbất năng xúc mạcCấu tạo不 + 能 + 觸 + 摸 · bất + năng + xúc + mạc nghĩa thành phần: bất + năng + xúc + mạc Nghĩa ViệtCihui xem untouchable