不脂户 bất chi hộ Hán Việt: bất chi hộ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 脂 (chi) + 户 (hộ)Hán Việtbất chi hộCấu tạo不 + 脂 + 户 · bất + chi + hộ nghĩa thành phần: bất + chi + hộ