不臉紅 bù liǎn hóng · bất kiểm hồng Hán Việt: bất kiểm hồng · Pinyin: bù liǎn hóng Tổng quan không đỏ mặt Cấu tạo: 不 (bất) + 臉 (kiểm) + 紅 (hồng)Pinyinbù liǎn hóngHán Việtbất kiểm hồngCấu tạo不 + 臉 + 紅 · bất + kiểm + hồng nghĩa thành phần: bất + kiểm + hồng Nghĩa ViệtCihui không đỏ mặt