不腊次 bất tịch thứ Hán Việt: bất tịch thứ Tổng quan bất lạp thứ (雜語)禪林之語。為胡亂坐之異名。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 腊 (tịch) + 次 (thứ)Hán Việtbất tịch thứCấu tạo不 + 腊 + 次 · bất + tịch + thứ nghĩa thành phần: bất + tịch + thứ Nghĩa ViệtCihui bất lạp thứ (雜語)禪林之語。為胡亂坐之異名。☸