不自意

bù zì yì bất tự ý

Hán Việt: bất tự ý · Pinyin: bù zì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tự) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己没有料到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自己没有料到。