不自然

bù zì rán bất tự nhiên

Hán Việt: bất tự nhiên · Pinyin: bù zì rán

Tổng quan

không tự nhiên | giả tạo

Cấu tạo: (bất) + (tự) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không tự nhiên | giả tạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.出於人工而非天然形成的。如:「那排樹剪成這樣,非常不自然。」 2.不協調。如:「你今天的髮型看起來很不自然。」 3.做作,非出於內心的。如:「這齣戲演得很不自然。」 4.侷促不安。如:「本來就心虛,又被別人一說,臉上的表情立刻變得很不自然。」

Eng

  • CC-CEDICT unnatural; artificial
  • Cihui unnatural; artificial

ja

  • JMdict unnatural|artificial|affected|strained