不致使 bù zhì shǐ · bất trí sử Hán Việt: bất trí sử · Pinyin: bù zhì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 致 (trí) + 使 (sử)Pinyinbù zhì shǐHán Việtbất trí sửCấu tạo不 + 致 + 使 · bất + trí + sử nghĩa thành phần: bất + trí + sử