不致地

bất trí địa

Hán Việt: bất trí địa

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 致 (trí) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khác biệt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi differently

Eng

  • Cihui differently

Từ liên quan

Gần nghĩa

不致 · 不致使 · 不致性 · 不致於 · 不致的 · 不致命的 · 不致热的 · 致地