不致于

bùzhìyú bất trí vu

Hán Việt: bất trí vu · Pinyin: bùzhìyú

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (trí) + (vu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不會導致某種結果。如:「這麼多年的朋友,老王不致於為這麼點芝麻小事翻臉吧!」