不致於

bùzhìyúbất trí vu

Hán Việt: bất trí vu · Pinyin: bùzhìyú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

不會導致某種結果。如:「這麼多年的朋友,老王不致於為這麼點芝麻小事翻臉吧!」

Cấu tạo: 不 (bất) + 致 (trí) + 于 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không đến nỗi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不會導致某種結果。如:「這麼多年的朋友,老王不致於為這麼點芝麻小事翻臉吧!」

Từ liên quan

Gần nghĩa

不致 · 不致使 · 不致地 · 不致性 · 不致的 · 不致命的 · 不致热的