不良才

bất lương tài

Hán Việt: bất lương tài

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (lương) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冤家,男女對自己心上人的暱稱。元.商挺〈潘妃曲.日斷妝樓〉曲:「罵你個不良才,莫不少下你相思債。」