不良才

bất lương tài

Hán Việt: bất lương tài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

冤家,男女對自己心上人的暱稱。元.商挺〈潘妃曲.日斷妝樓〉曲:「罵你個不良才,莫不少下你相思債。」

Cấu tạo: 不 (bất) + 良 (lương) + 才 (tài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 oan gia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冤家,男女對自己心上人的暱稱。元.商挺〈潘妃曲.日斷妝樓〉曲:「罵你個不良才,莫不少下你相思債。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

不良人 · 不良的 · 不良 · 不良倾向 · 不良品行 · 不良少年 · 不良于行 · 不良分子