不良接觸 bất lương tiếp xúc Hán Việt: bất lương tiếp xúc Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 良 (lương) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc)Hán Việtbất lương tiếp xúcCấu tạo不 + 良 + 接 + 觸 · bất + lương + tiếp + xúc nghĩa thành phần: bất + lương + tiếp + xúc Nghĩa EngCihui imperfectcontact