不節制
bất tiết chế
Hán Việt: bất tiết chế · Pinyin: bù jié zhì
Tổng quan
sự không điều độ, sự quá độ, sự uống quá chén sự rượu chè quá độ, sự không điều độ, sự quá độ, sự ăn nói không đúng mức; thái độ không đúng mức
Nghĩa
Việt
- Cihui sự không điều độ, sự quá độ, sự uống quá chén sự rượu chè quá độ, sự không điều độ, sự quá độ, sự ăn nói không đúng mức; thái độ không đúng mức
ja
- JMdict intemperance|excesses