不花錢地 bất hoa tiễn địa Hán Việt: bất hoa tiễn địa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 花 (hoa) + 錢 (tiễn) + 地 (địa)Hán Việtbất hoa tiễn địaCấu tạo不 + 花 + 錢 + 地 · bất + hoa + tiễn + địa nghĩa thành phần: bất + hoa + tiễn + địa Nghĩa EngCihui at no charge