不苦不乐受
bất khổ bất nhạc thụ
Hán Việt: bất khổ bất nhạc thụ
Tổng quan
bất khổ bất lạc thụ (術語)三受之一。又云捨受。於不違不順之境領納不苦不樂之心意也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui bất khổ bất lạc thụ (術語)三受之一。又云捨受。於不違不順之境領納不苦不樂之心意也。☸
Hán Việt: bất khổ bất nhạc thụ
bất khổ bất lạc thụ (術語)三受之一。又云捨受。於不違不順之境領納不苦不樂之心意也。☸