不獲命 bù huò mìng · bất hoạch mệnh Hán Việt: bất hoạch mệnh · Pinyin: bù huò mìng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 獲 (hoạch) + 命 (mệnh)Pinyinbù huò mìngHán Việtbất hoạch mệnhCấu tạo不 + 獲 + 命 · bất + hoạch + mệnh nghĩa thành phần: bất + hoạch + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 婉辞。得不到同意; 不得已。Tân Hoa Tự Điển 1.婉辞。得不到同意。 2.不得已。