不落伍 bất lạc ngũ Hán Việt: bất lạc ngũ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 落 (lạc) + 伍 (ngũ)Hán Việtbất lạc ngũCấu tạo不 + 落 + 伍 · bất + lạc + ngũ nghĩa thành phần: bất + lạc + ngũ Nghĩa EngCihui in the movement