不落夹 bất lạc giáp Hán Việt: bất lạc giáp Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 落 (lạc) + 夹 (giáp)Hán Việtbất lạc giápCấu tạo不 + 落 + 夹 · bất + lạc + giáp nghĩa thành phần: bất + lạc + giáp