不落實

bất lạc thật

Hán Việt: bất lạc thật

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (lạc) + (thật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不落實 ù làoshí v.p. not calmed (of mind)||►See also bù luòshí