不落手 bù luò shǒu · bất lạc thủ Hán Việt: bất lạc thủ · Pinyin: bù luò shǒu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 落 (lạc) + 手 (thủ)Pinyinbù luò shǒuHán Việtbất lạc thủCấu tạo不 + 落 + 手 · bất + lạc + thủ nghĩa thành phần: bất + lạc + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拿在手上,舍不得放下。Tân Hoa Tự Điển 1.拿在手上,舍不得放下。