不落眼

bất lạc nhãn

Hán Việt: bất lạc nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (lạc) + (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 目不轉睛。《蕩寇志》第六回:「雲龍也不落眼的看那麗卿,暗想道,此人這般文弱,倒像個好女子。」