不落莢 bù luò jiá · bất lạc giáp Hán Việt: bất lạc giáp · Pinyin: bù luò jiá Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 落 (lạc) + 莢 (giáp)Pinyinbù luò jiáHán Việtbất lạc giápCấu tạo不 + 落 + 莢 · bất + lạc + giáp nghĩa thành phần: bất + lạc + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"不落夹"。