不落體 bù luò tǐ · bất lạc thể Hán Việt: bất lạc thể · Pinyin: bù luò tǐ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 落 (lạc) + 體 (thể)Pinyinbù luò tǐHán Việtbất lạc thểCấu tạo不 + 落 + 體 · bất + lạc + thể nghĩa thành phần: bất + lạc + thể