不葷不素 bù hūn bù sù · bất huân bất tố Hán Việt: bất huân bất tố · Pinyin: bù hūn bù sù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 葷 (huân) + 不 (bất) + 素 (tố)Pinyinbù hūn bù sùHán Việtbất huân bất tốCấu tạo不 + 葷 + 不 + 素 · bất + huân + bất + tố nghĩa thành phần: bất + huân + bất + tố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不三不四。《金瓶梅》第二六回:「你放在家裡,不葷不素,當做甚麼人兒看成?」