不蔓不枝

bù màn bù zhī bất mạn bất chi

Hán Việt: bất mạn bất chi · Pinyin: bù màn bù zhī

Tổng quan

gọn gàng; gãy gọn; không rườm rà (vốn chỉ gốc sen không đâm cành, nay chỉ văn chương gãy gọn)。原指蓮莖不分枝杈,現比喻文章簡潔。

Cấu tạo: (bất) + (mạn) + (bất) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gọn gàng; gãy gọn; không rườm rà (vốn chỉ gốc sen không đâm cành, nay chỉ văn chương gãy gọn)。原指蓮莖不分枝杈,現比喻文章簡潔。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.蓮梗挺直,不旁生枝條。宋.周敦頤〈愛蓮說〉:「予獨愛蓮之出淤泥而不染,濯清漣而不妖,中通外直,不蔓不枝。」也作「不蔓不支」。 2.比喻文章簡潔而流暢。如:「這篇小說情節緊湊,內容不蔓不枝,顯現作者功力深厚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蔓:藤蔓,引伸为蔓延。既不蔓延,也不分支。比喻说话或写文章简明扼要,不拖泥带水。
  • Tân Hoa Tự Điển 蔓藤蔓,引伸为蔓延。既不蔓延,也不分支。比喻说话或写文章简明扼要,不拖泥带水。

Eng

  • Cihui 不蔓不枝 ùmànbùzhī f.e. concise; succinct (of writing)