不蔽風雨 bù bì fēng yǔ · bất tế phong vũ Hán Việt: bất tế phong vũ · Pinyin: bù bì fēng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 蔽 (tế) + 風 (phong) + 雨 (vũ)Pinyinbù bì fēng yǔHán Việtbất tế phong vũCấu tạo不 + 蔽 + 風 + 雨 · bất + tế + phong + vũ nghĩa thành phần: bất + tế + phong + vũ