不藉木 bù jí mù · bất tạ mộc Hán Việt: bất tạ mộc · Pinyin: bù jí mù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 藉 (tạ) + 木 (mộc)Pinyinbù jí mùHán Việtbất tạ mộcCấu tạo不 + 藉 + 木 · bất + tạ + mộc nghĩa thành phần: bất + tạ + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即木老鸦。古代武器名。多用于水师。Tân Hoa Tự Điển 1.即木老鸦。古代武器名。多用于水师。