不藏不掖 bù cáng bù yē · bất tàng bất dịch Hán Việt: bất tàng bất dịch · Pinyin: bù cáng bù yē Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 藏 (tàng) + 不 (bất) + 掖 (dịch)Pinyinbù cáng bù yēHán Việtbất tàng bất dịchCấu tạo不 + 藏 + 不 + 掖 · bất + tàng + bất + dịch nghĩa thành phần: bất + tàng + bất + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指毫无保留。