不蘭奚 bù lán xī · bất lan hề Hán Việt: bất lan hề · Pinyin: bù lán xī Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 蘭 (lan) + 奚 (hề)Pinyinbù lán xīHán Việtbất lan hềCấu tạo不 + 蘭 + 奚 · bất + lan + hề nghĩa thành phần: bất + lan + hề