不血食

bù xuè shí bất huyết thực

Hán Việt: bất huyết thực · Pinyin: bù xuè shí

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (huyết) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指因为无后嗣或国家灭亡而绝祀。古代祭祀用牲,谓血食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指因为无后嗣或国家灭亡而绝祀。古代祭祀用牲,谓血食。