不衛生

bù wèi shēng bất vệ sanh

Hán Việt: bất vệ sanh · Pinyin: bù wèi shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (vệ) + (sanh)

Nghĩa

ja

  • JMdict unsanitary condition|lack of hygienic care|inattention to hygiene|unhygienic conditions