不裝訂 bất trang đính Hán Việt: bất trang đính Tổng quan đi về (nước...) Cấu tạo: 不 (bất) + 裝 (trang) + 訂 (đính)Hán Việtbất trang đínhCấu tạo不 + 裝 + 訂 · bất + trang + đính nghĩa thành phần: bất + trang + đính Nghĩa ViệtCihui đi về (nước...)