不要了 bất yếu liễu Hán Việt: bất yếu liễu Tổng quan từ bỏ Cấu tạo: 不 (bất) + 要 (yếu) + 了 (liễu)Hán Việtbất yếu liễuTừ loạitínhCấu tạo不 + 要 + 了 · bất + yếu + liễu nghĩa thành phần: bất + yếu + liễu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 từ bỏVietPhrases từ bỏTần suất từ từ bỏBiên soạn v.p. abandonEngCihui 不要了 ùyào le v.p. abandonTần suất từ v.p. abandon Từ liên quan Gần nghĩa不要命 · 不要强 · 不要描 · 不要紧 · 不要脸 · 不要 · 不要你管 · 不要玩火