不要求 bù yāo qiú · bất yếu cầu Hán Việt: bất yếu cầu · Pinyin: bù yāo qiú Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 要 (yếu) + 求 (cầu)Pinyinbù yāo qiúHán Việtbất yếu cầuCấu tạo不 + 要 + 求 · bất + yếu + cầu nghĩa thành phần: bất + yếu + cầu