不要緊

bù yào jǐn bất yếu khẩn

Hán Việt: bất yếu khẩn · Pinyin: bù yào jǐn

Tổng quan

không quan trọng | không nghiêm trọng | không sao | đừng bận tâm | trông có vẻ ổn, nhưng

Cấu tạo: (bất) + (yếu) + (khẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không quan trọng | không nghiêm trọng | không sao | đừng bận tâm | trông có vẻ ổn, nhưng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.沒關係。《老殘遊記》第一回:「經歷多年,沒有人能治得這病,每發都在夏天,一過秋分就不要緊了。」 2.不緊要、不重要。《文明小史》第三二回:「那知淘氣將計就計,拉了幾位體面商人背後去咕噥一回,無非說馮主事多事,要拿我們心疼的錢去辦那不要緊的事體!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有妨碍;不成问题:这病~,吃点儿药就好|路远也~,我们派车送你回去;表面上似乎没有妨碍(下文有转折):你这么一叫~,把大伙儿都惊醒了。

Eng

  • CC-CEDICT unimportant|not serious|it doesn't matter|never mind|it looks all right, but
  • Cihui unimportant; not serious; it doesn't matter; never mind; it looks all right, but

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

没关系