不要臉
bất yếu kiểm
Hán Việt: bất yếu kiểm · Pinyin: bù yào liǎn
Tổng quan
không biết xấu hổ | vô liêm sỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui không biết xấu hổ | vô liêm sỉ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 罵人不知羞恥。如:「偷竊還誣指他人,簡直是不要臉的行為。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不顾面子,不知羞耻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不顾面子,不知羞耻。
Eng
- CC-CEDICT to have no sense of shame; shameless
- Cihui to have no sense of shame; shameless