不見便 bú jiàn biàn · bất kiến tiện Hán Việt: bất kiến tiện · Pinyin: bú jiàn biàn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 見 (kiến) + 便 (tiện)Pinyinbú jiàn biànHán Việtbất kiến tiệnCấu tạo不 + 見 + 便 · bất + kiến + tiện nghĩa thành phần: bất + kiến + tiện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不知趣,不曉變通。《水滸傳》第二四回:「何不去叫間壁王乾娘安排便了?只是這般不見便!」