不親切

bù qīn qiè bất thân thiết

Hán Việt: bất thân thiết · Pinyin: bù qīn qiè

Tổng quan

lòng không tử tế, tính tàn nhẫn

Cấu tạo: (bất) + (thân) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lòng không tử tế, tính tàn nhẫn

ja

  • JMdict unkindness|unfriendliness