不见一点踪影
bất kiến nhất điểm tung ảnh
Hán Việt: bất kiến nhất điểm tung ảnh · Pinyin: bù jiàn yī diǎn zōng yǐng
Tổng quan
không thấy một chút dấu vết nào
Cấu tạo: 不 (bất) + 見 (kiến) + 一 (nhất) + 點 (điểm) + 蹤 (tung) + 影 (ảnh)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không dấu vết
Eng
- Cihui no trace to be seen