不见世面的

bất kiến thế diện đích

Hán Việt: bất kiến thế diện đích

Tổng quan

ăn mặc lôi thôi lếch thếch ăn mặc lôi thôi lếch thếch

Cấu tạo: 不 (bất) + 見 (kiến) + 世 (thế) + 面 (diện) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quê mùa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi frumpish

Từ liên quan

Gần nghĩa

不見經傳 · 不见舆薪 · 不见经传 · 不见天日 · 不見曦月 · 不見輿薪 · 不见一点踪影 · 不见不散