不见棺材不落泪
bất kiến quan tài bất lạc lệ
Hán Việt: bất kiến quan tài bất lạc lệ · Pinyin: bù jiàn guān cái bù luò lèi
Tổng quan
chưa thấy quan tài chưa đổ lệ; cố chấp, không chịu nghe lời can ngăn nên bị thất bại
比喻不到彻底失败的时候不肯罢休。
Cấu tạo: 不 (bất) + 見 (kiến) + 棺 (quan) + 材 (tài) + 不 (bất) + 落 (lạc) + 淚 (lệ)
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: không rơi lệ cho đến khi thấy quan tài (thành ngữ)
- Cihui nghĩa bóng: không chịu tin cho đến khi đối mặt với thực tế nghiệt ngã chưa thấy quan tài chưa đổ lệ; cố chấp, không chịu nghe lời can ngăn nên bị thất bại。比喻不到徹底失敗的時候不知痛悔。
- Biên soạn id. unconvinced until faced with grim reality
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻不到彻底失败的时候不肯罢休。
Eng
- Cihui lit. not to shed a tear until one sees the coffin (idiom); fig. refuse to be convinced until one is faced with grim reality