不见了

bù jiàn lebất kiến liễu

Hán Việt: bất kiến liễu · Pinyin: bù jiàn le

Tổng quan

đã biến mất

Cấu tạo: 不 (bất) + 見 (kiến) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đang mất
  • Cihui tìm không thấy đâu cả
  • Tần suất từ biến đi, biến mất
  • Biên soạn v.p. disappear; be lost/gone

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi disappear

Eng

  • Cihui 不見了 ùjiàn le v.p. disappear; be lost/gone
  • Tần suất từ v.p. disappear; be lost/gone

Từ liên quan

Gần nghĩa

不見舉 · 不见得 · 不見經傳 · 不见舆薪 · 不见经传 · 不见天日 · 不見曦月 · 不見輿薪