不見便 bú jiàn biàn · bất kiến tiện Hán Việt: bất kiến tiện · Pinyin: bú jiàn biàn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 見 (kiến) + 便 (tiện)Pinyinbú jiàn biànHán Việtbất kiến tiệnCấu tạo不 + 見 + 便 · bất + kiến + tiện nghĩa thành phần: bất + kiến + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不灵活,不灵变。Tân Hoa Tự Điển 1.不灵活,不灵变。