不見怪 bất kiến quái Hán Việt: bất kiến quái Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 見 (kiến) + 怪 (quái)Hán Việtbất kiến quáiCấu tạo不 + 見 + 怪 · bất + kiến + quái nghĩa thành phần: bất + kiến + quái Nghĩa EngCihui 不見怪 ù jiànguài v.p. do not consider strange; not mind