不規則
bất quy tắc
Hán Việt: bất quy tắc · Pinyin: bù guī zé
Tổng quan
bất quy tắc bất quy tắc; không theo quy tắc; không theo luật lệ gì cả; khác thường; dị thường。(形狀或變化)沒有一定規則的。
Nghĩa
Việt
- Cihui bất quy tắc bất quy tắc; không theo quy tắc; không theo luật lệ gì cả; khác thường; dị thường。(形狀或變化)沒有一定規則的。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不循常規,變化複雜無常。如:「不規則動詞」、「他的生活很不規則。」
Eng
- CC-CEDICT irregular
- Cihui irregular
ja
- JMdict irregular|unsystematic|unsteady|disorderly