不规范

bù guī fànbất quy phạm

Hán Việt: bất quy phạm · Pinyin: bù guī fàn

Tổng quan

không chuẩn

Cấu tạo: 不 (bất) + 規 (quy) + 範 (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất thường
  • Cihui không đều đặn
  • Tần suất từ không chuẩn , bất thường , không đều đặn

Eng

  • Cihui not standard; abnormal; irregular
  • Tần suất từ not standard; abnormal; irregular

Từ liên quan

Gần nghĩa

不規矩 · 不规则 · 不规榘 · 不规矩 · 规范化 · 规范性 · 规范的 · 不規