不觉察
bất giác sát
Hán Việt: bất giác sát · Pinyin: bù jué chá
Tổng quan
không hay biết
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không hay biết
- VietPhrases không hay biết
Đức
- Handedict laienhaft, nichts ahnend
Hán Việt: bất giác sát · Pinyin: bù jué chá
không hay biết