不覺現行位 bất giác hiện hành vị Hán Việt: bất giác hiện hành vị Tổng quan (術語)十地中之前二地也。此位雖為聖者之位,然仍自然任運而起煩惱,故有此名。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 觉 (giác) + 现 (hiện) + 行 (hành) + 位 (vị)Hán Việtbất giác hiện hành vịCấu tạo不 + 觉 + 现 + 行 + 位 · bất + giác + hiện + hành + vị nghĩa thành phần: bất + giác + hiện + hành + vị Nghĩa ViệtCihui (術語)十地中之前二地也。此位雖為聖者之位,然仍自然任運而起煩惱,故有此名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa不觉痛苦的 · 不觉技痒 · 行位三道 · 不覺技癢 · 不觉疼痛 · 不覺 <cm>