不解仇 bất giải cừu Hán Việt: bất giải cừu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 解 (giải) + 仇 (cừu)Hán Việtbất giải cừuTừ loạidanhCấu tạo不 + 解 + 仇 · bất + giải + cừu nghĩa thành phần: bất + giải + cừu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hận thù chưa giảiBiên soạn unresolved hatredEngCihui 不解仇 ùjiěchóu n. unresolved hatred Từ liên quan Gần nghĩa不解之仇 · 不解之缘 · 不解 · 不解之緣 · 不解风情 · 不解事 · 不解缘 · 不解衣